雙室真空制動缸
song thất chân không chế động hang
Hán Việt: song thất chân không chế động hang · Pinyin: shuāng shì zhēn kōng zhì dòng gāng
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 室 (thất) + 真 (chân) + 空 (không) + 制 (chế) + 動 (động) + 缸 (hang)