雙層設備結構

shuāng céng shè bèi jié gòu song tằng thiết bị kết cấu

Hán Việt: song tằng thiết bị kết cấu · Pinyin: shuāng céng shè bèi jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (tằng) + (thiết) + (bị) + (kết) + (cấu)