雙邊貿易協定
song biên mậu dịch hiệp định
Hán Việt: song biên mậu dịch hiệp định
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 邊 (biên) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 協 (hiệp) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雙邊貿易協定 huāngbiān màoyì xiédìng n. bilateral trade agreement