雞冠

jī guānkê quan

Hán Việt: kê quan · Pinyin: jī guān

Tổng quan

mào gà; mồng gà

新华 · Tân Hoa Đại lục

鸡头上高起的肉冠。也叫鸡冠子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

雞頭上高起的肉冠。《文選.曹丕.與鍾大理書》:「赤擬雞冠,黃侔蒸栗。」

Cấu tạo: 雞 (kê) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quận Cơ Quan
  • VietPhrases mồng gà
  • Biên soạn 雞冠 jīguān n. cock's comb

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雞頭上高起的肉冠。《文選.曹丕.與鍾大理書》:「赤擬雞冠,黃侔蒸栗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡头上高起的肉冠。也叫鸡冠子。

Eng

  • Cihui see 雞冠區; 鸡冠区

Đức

  • Handedict Haarschopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

雞冠子 · 雞冠石 · 雞冠菜 · 雞冠區 · 雞冠花 · 冠世 · 冠以 · 冠冕