雞冠菜 kê quan thái Hán Việt: kê quan thái Tổng quan THÁI rau mào gà Cấu tạo: 鸡 (kê) + 冠 (quan) + 菜 (thái)Hán Việtkê quan tháiTừ loạidanhCấu tạo鸡 + 冠 + 菜 · kê + quan + thái nghĩa thành phần: kê + quan + thái Nghĩa ViệtCihui rau mào gà。白菜的一個品種,葉片邊緣呈波浪形,多皺折,形狀似雞冠。也叫黑白菜。 Từ liên quan Gần nghĩa雞冠子 · 雞冠石 · 鸡冠区 · 鸡冠子 · 鸡冠帽 · 鸡冠石 · 鸡冠花 · 雞冠