離境限制條款
li cảnh hạn chế điều khoản
Hán Việt: li cảnh hạn chế điều khoản · Pinyin: lí jìng xiàn zhì tiáo kuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 離 (li) + 境 (cảnh) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 條 (điều) + 款 (khoản)
Hán Việt: li cảnh hạn chế điều khoản · Pinyin: lí jìng xiàn zhì tiáo kuǎn
Cấu tạo: 離 (li) + 境 (cảnh) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 條 (điều) + 款 (khoản)