難對付的孩子
nan đối phó đích hài tử
Hán Việt: nan đối phó đích hài tử · Pinyin: nàn duì fu de hái zi
Tổng quan
Cấu tạo: 難 (nan) + 對 (đối) + 付 (phó) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử)
Hán Việt: nan đối phó đích hài tử · Pinyin: nàn duì fu de hái zi
Cấu tạo: 難 (nan) + 對 (đối) + 付 (phó) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử)