難解決的事情

nán jiě jué de shì qing nan giải quyết đích sự tình

Hán Việt: nan giải quyết đích sự tình · Pinyin: nán jiě jué de shì qing

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (giải) + (quyết) + (đích) + (sự) + (tình)