難逃池魚之殃

nan đào trì ngư chi ương

Hán Việt: nan đào trì ngư chi ương

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (đào) + (trì) + (ngư) + (chi) + (ương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難逃池魚之殃 ántáo chíyú zhī yāng f.e. find it hard to avoid what happens to others