雨淞 vũ tùng Hán Việt: vũ tùng Tổng quan băng đọng; lớp băng (bên ngoài vật thể nào đó.) Cấu tạo: 雨 (vũ) + 淞 (tùng)Hán Việtvũ tùngCấu tạo雨 + 淞 · vũ + tùng nghĩa thành phần: vũ + tùng Từ liên quan Gần nghĩa雨丝 · 雨乞 · 雨云 · 雨人 · 雨伞 · 雨具 · 雨凇 · 雨刮