雪峯慧深首座
tuyết phong tuệ thâm thủ tọa
Hán Việt: tuyết phong tuệ thâm thủ tọa
Tổng quan
Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 峯 (phong) + 慧 (tuệ) + 深 (thâm) + 首 (thủ) + 座 (tọa)
Hán Việt: tuyết phong tuệ thâm thủ tọa
Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 峯 (phong) + 慧 (tuệ) + 深 (thâm) + 首 (thủ) + 座 (tọa)