雲岩

yún yánvân nham

Hán Việt: vân nham · Pinyin: yún yán

Tổng quan

Quận Yunyan của thành phố Quý Dương 貴陽市

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻的山。 2.指云岩寺。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贵阳市, Quý Châu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻的山。 2.指云岩寺。

Eng

  • Cihui see 雲岩區; 云岩区

Từ liên quan

Gần nghĩa

雲岩區 · 雲岩禪寺 · 云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲縣 · 雲臺