雲泥之別

yún ní zhī bié vân nê chi biệt

Hán Việt: vân nê chi biệt · Pinyin: yún ní zhī bié

Tổng quan

(ví von) khác biệt một trời một vực

Cấu tạo: (vân) + (nê) + (chi) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ví von) khác biệt một trời một vực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像天上的雲和地下的土相差極遠。比喻高下極為懸殊。如:「我和你簡直是雲泥之別,怎敢高攀!」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) a world of difference
  • Cihui 雲泥之別 ún-ní zhī bié n. 1. worlds/poles apart 2. great difference in social standing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天悬地隔 · 霄壤之别