雲端儲存服務
vân đoan trữ tồn phục vụ
Hán Việt: vân đoan trữ tồn phục vụ
Tổng quan
Cấu tạo: 雲 (vân) + 端 (đoan) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui cloud storage
Hán Việt: vân đoan trữ tồn phục vụ
Cấu tạo: 雲 (vân) + 端 (đoan) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 服 (phục) + 務 (vụ)