零买

líng mǎilinh mãi

Hán Việt: linh mãi · Pinyin: líng mǎi

Tổng quan

mua lẻ

Cấu tạo: 零 (linh) + 買 (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua từng cái một
  • Biên soạn v. buy piecemeal (rather than in bulk)

Eng

  • Cihui 零買 íngmǎi v. buy piecemeal (rather than in bulk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

买下 · 买主 · 买价 · 买入 · 买凶 · 买到 · 买办 · 买单