零件印刷字體

líng jiàn yìn shuà zì tǐ linh kiện ấn xoát tự thể

Hán Việt: linh kiện ấn xoát tự thể · Pinyin: líng jiàn yìn shuà zì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kiện) + (ấn) + (xoát) + (tự) + (thể)