零件印刷工作

líng jiàn yìn shuà gōng zuòlinh kiện ấn xoát công tác

Hán Việt: linh kiện ấn xoát công tác · Pinyin: líng jiàn yìn shuà gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Akzidenzarbeiten (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 工作专业范围 · 工作分解结构 · 工作时间条例 · 工作馬虎的人 · 零件印刷字体 · 工作介绍所