零件印刷机

líng jiàn yìn shuā jīlinh kiện ấn xoát ki

Hán Việt: linh kiện ấn xoát ki · Pinyin: líng jiàn yìn shuā jī

Tổng quan

Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Akzidenzmaschine, Akzidenzpresse (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

零件拆用 · 零件制造的 · 零件印刷厂 · 零件明细表 · 零件老化期 · 零件印刷 · 零件印刷字体 · 零件印刷工作