零售價格指數

linh thụ giá cách chỉ sổ

Hán Việt: linh thụ giá cách chỉ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thụ) + (giá) + (cách) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零售價格指數 íngshòu jiàgé zhǐshù n. index of retail prices