零星儲蓄存款
linh tinh trữ súc tồn khoản
Hán Việt: linh tinh trữ súc tồn khoản
Tổng quan
Cấu tạo: 零 (linh) + 星 (tinh) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 存 (tồn) + 款 (khoản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 零星儲蓄存款 íngxīng chǔxù cúnkuǎn n. <acct.> small savings account