以下犯上

yǐ xià fàn shàngdĩ hạ phạm thượng

Hán Việt: dĩ hạ phạm thượng · Pinyin: yǐ xià fàn shàng

Tổng quan

không tôn trọng cấp trên

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 下 (hạ) + 犯 (phạm) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc phạm người lớn tuổi

Eng

  • Cihui to disrespect one's superiors/to offend one's elders

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯上作乱 · 以下所述 · 以下简称