雷內馬格利特
lôi nội mã cách lợi đặc
Hán Việt: lôi nội mã cách lợi đặc · Pinyin: léi nèi mǎ gé lì tè
Tổng quan
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 內 (nội) + 馬 (mã) + 格 (cách) + 利 (lợi) + 特 (đặc)
Hán Việt: lôi nội mã cách lợi đặc · Pinyin: léi nèi mǎ gé lì tè
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 內 (nội) + 馬 (mã) + 格 (cách) + 利 (lợi) + 特 (đặc)