雷爆前的悶熱
lôi bạo tiền đích muộn nhiệt
Hán Việt: lôi bạo tiền đích muộn nhiệt · Pinyin: léi bào qián de mèn rè
Tổng quan
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 爆 (bạo) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 悶 (muộn) + 熱 (nhiệt)
Hán Việt: lôi bạo tiền đích muộn nhiệt · Pinyin: léi bào qián de mèn rè
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 爆 (bạo) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 悶 (muộn) + 熱 (nhiệt)