雷声大,雨点小
Tổng quan
sấm to mưa nhỏ; thùng rỗng kêu to (ví với việc phát biểu thì hùng hồn, kế hoạch to lớn, nhưng hành động thực tế thì nhỏ bé)。比喻話說得很有氣勢或計劃訂得很大而實際行動卻很少。
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 声 (thanh) + 大 (đại) + , + 雨 (vũ) + 点 (điểm) + 小 (tiểu)
Nghĩa
Việt
- Cihui sấm to mưa nhỏ; thùng rỗng kêu to (ví với việc phát biểu thì hùng hồn, kế hoạch to lớn, nhưng hành động thực tế thì nhỏ bé)。比喻話說得很有氣勢或計劃訂得很大而實際行動卻很少。