雹暴 báo bào·bạc bạo Hán Việt: bạc bạo · Pinyin: báo bào Tổng quan bão mưa đá Cấu tạo: 雹 (bạc) + 暴 (bạo)Pinyinbáo bàoHán Việtbạc bạoTừ loạidanhCấu tạo雹 + 暴 · bạc + bạo nghĩa thành phần: bạc + bạo Nghĩa ViệtTần suất từ bão mưa đáBiên soạn hailstormEngCihui hailstormTần suất từ n. hailstorm Từ liên quan Gần nghĩa暴举 · 暴乱 · 暴光 · 暴兵 · 暴冷 · 暴击 · 暴利 · 暴力