電子圖象處理
điện tử đồ tượng xử lí
Hán Việt: điện tử đồ tượng xử lí · Pinyin: diàn zǐ tú xiàng chǔ lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 處 (xử) + 理 (lí)
Hán Việt: điện tử đồ tượng xử lí · Pinyin: diàn zǐ tú xiàng chǔ lǐ
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 處 (xử) + 理 (lí)