電子對抗飛機
điện tử đối kháng phi ki
Hán Việt: điện tử đối kháng phi ki · Pinyin: diàn zi duì kàng fēi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 對 (đối) + 抗 (kháng) + 飛 (phi) + 機 (ki)
Hán Việt: điện tử đối kháng phi ki · Pinyin: diàn zi duì kàng fēi jī
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 對 (đối) + 抗 (kháng) + 飛 (phi) + 機 (ki)