電子數據處理
điện tử sổ cứ xử lí
Hán Việt: điện tử sổ cứ xử lí · Pinyin: diàn zǐ shù jù chǔ lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 處 (xử) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 電子數據處理 iànzǐ shùjù chǔlǐ n. electronic data processing