電子新聞收集

điện tử tân văn thu tập

Hán Việt: điện tử tân văn thu tập

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (tân) + (văn) + (thu) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電子新聞收集 iànzǐ xīnwén shōují n. electronic news gathering