電子穩定程序

diàn zǐ wěn dìng chéng xù điện tử ổn định trình tự

Hán Việt: điện tử ổn định trình tự · Pinyin: diàn zǐ wěn dìng chéng xù

Tổng quan

(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (ổn) + (định) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)

Eng

  • CC-CEDICT (automotive) electronic stability program (ESP)
  • Cihui (automotive) electronic stability program (ESP)