電子自旋光譜學
điện tử tự toàn quang phổ học
Hán Việt: điện tử tự toàn quang phổ học · Pinyin: diàn zǐ zì xuán guāng pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 自 (tự) + 旋 (toàn) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)
Hán Việt: điện tử tự toàn quang phổ học · Pinyin: diàn zǐ zì xuán guāng pǔ xué
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 自 (tự) + 旋 (toàn) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)