電氣安全保護
điện khí an toàn bảo hộ
Hán Việt: điện khí an toàn bảo hộ · Pinyin: diàn qì ān quán bǎo hù
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 安 (an) + 全 (toàn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)
Hán Việt: điện khí an toàn bảo hộ · Pinyin: diàn qì ān quán bǎo hù
Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 安 (an) + 全 (toàn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)