電池管理係統
điện trì quản lí hệ thống
Hán Việt: điện trì quản lí hệ thống · Pinyin: diàn chí guǎn lǐ xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 池 (trì) + 管 (quản) + 理 (lí) + 係 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống quản lý pin
Đức
- Handedict Batteriemanagementsystem, Batteriemanagement, BMS (S, Tech)