電流互感器表盤
điện lưu hỗ cảm khí biểu bàn
Hán Việt: điện lưu hỗ cảm khí biểu bàn · Pinyin: diàn liú hù gǎn qì biǎo pán
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 互 (hỗ) + 感 (cảm) + 器 (khí) + 表 (biểu) + 盤 (bàn)
Hán Việt: điện lưu hỗ cảm khí biểu bàn · Pinyin: diàn liú hù gǎn qì biǎo pán
Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 互 (hỗ) + 感 (cảm) + 器 (khí) + 表 (biểu) + 盤 (bàn)