電磁相互作用

diàn cí xiāng hù zuò yòng điện từ tương hỗ tác dụng

Hán Việt: điện từ tương hỗ tác dụng · Pinyin: diàn cí xiāng hù zuò yòng

Tổng quan

tương tác điện từ (giữa các hạt) | lực điện từ (vật lý)

Cấu tạo: (điện) + (từ) + (tương) + (hỗ) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương tác điện từ (giữa các hạt) | lực điện từ (vật lý)

Eng

  • CC-CEDICT electromagnetic interaction (between particles)|electromagnetic force (physics)
  • Cihui electromagnetic interaction (between particles); electromagnetic force (physics)

ja

  • JMdict electromagnetic interaction