電纜調制解調器

diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì điện lãm điều chế giải điều khí

Hán Việt: điện lãm điều chế giải điều khí · Pinyin: diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì

Tổng quan

modem cáp

Cấu tạo: (điện) + (lãm) + 調 (điều) + (chế) + (giải) + 調 (điều) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui modem cáp

Eng

  • CC-CEDICT cable modem
  • Cihui cable modem