電腦作業軟件

điện não tác nghiệp nhuyễn kiện

Hán Việt: điện não tác nghiệp nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (tác) + (nghiệp) + (nhuyễn) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電腦作業軟件 iànnǎo zuòyè ruǎnjiàn n. operation system software