電腦可讀媒體
điện não khả độc môi thể
Hán Việt: điện não khả độc môi thể
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 可 (khả) + 讀 (độc) + 媒 (môi) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui computer readable medium
Hán Việt: điện não khả độc môi thể
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 可 (khả) + 讀 (độc) + 媒 (môi) + 體 (thể)