電腦場地規格
điện não tràng địa quy cách
Hán Việt: điện não tràng địa quy cách
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 場 (tràng) + 地 (địa) + 規 (quy) + 格 (cách)
Nghĩa
Eng
- Cihui site specification
Hán Việt: điện não tràng địa quy cách
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 場 (tràng) + 地 (địa) + 規 (quy) + 格 (cách)