電腦安全隱患
điện não an toàn ẩn hoạn
Hán Việt: điện não an toàn ẩn hoạn · Pinyin: diàn nǎo ān quán yǐn huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 安 (an) + 全 (toàn) + 隱 (ẩn) + 患 (hoạn)
Hán Việt: điện não an toàn ẩn hoạn · Pinyin: diàn nǎo ān quán yǐn huàn
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 安 (an) + 全 (toàn) + 隱 (ẩn) + 患 (hoạn)