電腦硬件廠商
điện não ngạnh kiện xưởng thương
Hán Việt: điện não ngạnh kiện xưởng thương · Pinyin: diàn nǎo yìng jiàn chǎng shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 廠 (xưởng) + 商 (thương)