電腦設備操作

điện não thiết bị thao tác

Hán Việt: điện não thiết bị thao tác

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (thiết) + (bị) + (thao) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer equipment operation