電腦體系結構
điện não thể hệ kết cấu
Hán Việt: điện não thể hệ kết cấu
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Nghĩa
Eng
- Cihui computer architecture
Hán Việt: điện não thể hệ kết cấu
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 結 (kết) + 構 (cấu)