電視廣告市場

diàn shì guǎng gào shì chǎng điện thị quảng cáo thị tràng

Hán Việt: điện thị quảng cáo thị tràng · Pinyin: diàn shì guǎng gào shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (quảng) + (cáo) + (thị) + (tràng)