電視機製造商

diàn shì jī zhì zào shāng điện thị ki chế tạo thương

Hán Việt: điện thị ki chế tạo thương · Pinyin: diàn shì jī zhì zào shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (ki) + (chế) + (tạo) + (thương)