電話機製造法
điện thoại ki chế tạo pháp
Hán Việt: điện thoại ki chế tạo pháp · Pinyin: diàn huà jī zhì zào fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 機 (ki) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 法 (pháp)
Hán Việt: điện thoại ki chế tạo pháp · Pinyin: diàn huà jī zhì zào fǎ
Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 機 (ki) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 法 (pháp)