需求层次理论

xū qiú céng cì lǐ lùnnhu cầu tằng thứ lí luận

Hán Việt: nhu cầu tằng thứ lí luận · Pinyin: xū qiú céng cì lǐ lùn

Tổng quan

tháp nhu cầu (Maslow) (tâm lý học)

Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 層 (tằng) + 次 (thứ) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui (Maslow's) hierarchy of needs (psychology)

Đức

  • Handedict Maslowsche Bedürfnispyramide (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论联系实际 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际 · 理论物理学 · 理论生物学 · 理论语言学 · 需求与供应