需要特殊技能
nhu yếu đặc thù kĩ năng
Hán Việt: nhu yếu đặc thù kĩ năng · Pinyin: xū yào tè shū jì néng
Tổng quan
Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 特 (đặc) + 殊 (thù) + 技 (kĩ) + 能 (năng)
Hán Việt: nhu yếu đặc thù kĩ năng · Pinyin: xū yào tè shū jì néng
Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 特 (đặc) + 殊 (thù) + 技 (kĩ) + 能 (năng)