霄元 xiāo yuán·tiêu nguyên Hán Việt: tiêu nguyên · Pinyin: xiāo yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天空﹐高空。 Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 元 (nguyên)Pinyinxiāo yuánHán Việttiêu nguyênCấu tạo霄 + 元 · tiêu + nguyên nghĩa thành phần: tiêu + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.天空﹐高空。 Từ liên quan Gần nghĩa元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲