霉头

méi tóumi đầu

Hán Việt: mi đầu · Pinyin: méi tóu

Tổng quan

xúi quẩy; xui xẻo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指倒霉的事。

Cấu tạo: 黴 (mi) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rủi ro: xúi quẩy/xui xẻo
  • Biên soạn 霉頭 méitóu n. <topo.> bad luck

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指倒霉的事。

Eng

  • Cihui 霉頭 méitóu n. <topo.> bad luck

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像